Bản dịch của từ 俗喧 trong tiếng Việt

俗喧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˊsuthanh sắc

俗喧 (Danh từ)

sú xuān
01

Sự ồn ào, náo nhiệt của thế gian; những phiền nhiễu đời thường (bụi世喧扰 — 'tục' = thường tình, thế tục)

尘世的喧扰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俗喧

xuān

俗
Bính âm:
【sú】【ㄙㄨˊ】【TỤC】
Các biến thể:
圱, 𠉚, 𢓾, 𠊬, 圲
Hình thái radical:
⿰,亻,谷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶ノ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép