Bản dịch của từ 俗操 trong tiếng Việt

俗操

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˊsuthanh sắc

俗操 (Danh từ)

sú cāo
01

Hành vi, tục lệ đạo đức được xã hội bình dân tôn sùng; những chuẩn mực ứng xử đời thường mang tính phổ biến (tức “phong tục”/“lối sống thường tình”).

流俗所崇尚的操行。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俗操

cāo

俗
Bính âm:
【sú】【ㄙㄨˊ】【TỤC】
Các biến thể:
圱, 𠉚, 𢓾, 𠊬, 圲
Hình thái radical:
⿰,亻,谷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶ノ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép