Bản dịch của từ 俙 trong tiếng Việt
俙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | N/A | N/A | N/A |
俙 (Động từ)
【xī】
01
Tranh luận, đối chất trong vụ kiện (như khi 'hỉ' nhau trong tòa án)
诉讼时当面对质。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giải thích, làm rõ (giải nghĩa)
解。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(trạng từ) vẻ cảm động, như khi lòng 'hỉ' động
〔~然〕感动的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
