Bản dịch của từ 俙 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Tranh luận, đối chất trong vụ kiện (như khi 'hỉ' nhau trong tòa án)

诉讼时当面对质。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giải thích, làm rõ (giải nghĩa)

解。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(trạng từ) vẻ cảm động, như khi lòng 'hỉ' động

〔~然〕感动的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

俙
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HỈ】
Hình thái radical:
⿰,亻,希
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿丶一丿丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép