Bản dịch của từ 俚巷 trong tiếng Việt

俚巷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

俚巷 (Danh từ)

lǐ xiàng
01

Chỉ dân gian, nơi cư trú của người dân bình thường, thường là khu vực dân dã, đời sống thường nhật.

指民间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俚巷

xiàng

Các từ liên quan

俚亵
俚人
俚俗
俚儒
俚医
巷人
巷伯
巷党
巷口
巷吏
俚
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
𨛋
Hình thái radical:
⿰,亻,里
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép