Bản dịch của từ 俚謡 trong tiếng Việt

俚謡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

俚謡 (Danh từ)

lǐ yáo
01

Bài hát dân gian, ca dao phổ biến trong dân gian với nội dung gần gũi đời thường

民间歌曲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俚謡

yáo

Các từ liên quan

俚亵
俚人
俚俗
俚儒
俚医
謡传
謡俗
謡吟
謡喙
謡妖
俚
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
𨛋
Hình thái radical:
⿰,亻,里
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép