Bản dịch của từ 俛仰 trong tiếng Việt

俛仰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

俛仰 (Động từ)

fú yǎng
01

俯仰: 低頭或仰頭表示向下看或向上看也用於比喻行動或態度舉止神情的轉變

1.亦作“俛卬”。

Ví dụ
02

2.低头抬头。

Ví dụ
03

(Thân) gập và duỗi, hành động hạ hoặc nâng đầu. Nó có thể đề cập đến việc uốn và duỗi về phía trước và phía sau của thân hoặc cổ.

3.指身体的屈伸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Nhấc lên hạ xuống; động tác nâng và cúi (lặp đi lặp lại)

4.升降。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Ngắn ngủi, chốc lát; diễn tả thời gian rất ngắn (Hán Việt: mưỡng-ngưỡng/俛仰 liên tưởng tới cúi ngẩng — thoáng chốc)

5.形容时间短暂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Cúi nhìn và ngẩng nhìn; hành động nhìn xuống rồi nhìn lên (thường dùng mô tả chuyển động đầu hoặc tầm nhìn)

6.俯视和仰望。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Ứng phó; xử lý, giao tiếp khéo léo trong tình huống (đối phó, xoay xở)

7.应付;周旋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俛仰

yǎng

Các từ liên quan

俛伏
俛僶
俛卬
俛啄
俛容
仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
俛
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,免
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép