Bản dịch của từ 俛伏 trong tiếng Việt
俛伏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | f | u | thanh hỏi |
俛伏 (Động từ)
【miǎn fú】
01
Cúi xuống; khom người xuống (uốn người về phía trước, thường để nhìn, hành lễ hoặc che chắn)
1.弯下身子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
2.趴在地上。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俛伏
fǔ
俛
fú
伏
Các từ liên quan
俛仰
俛僶
俛卬
俛啄
俛容
伏丑
伏乞
伏事
伏从
