Bản dịch của từ 俛僶 trong tiếng Việt

俛僶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

俛僶 (Động từ)

mián mǐn
01

Cố gắng, nỗ lực; vận dụng hết sức để làm việc (từ Hán cổ, ít dùng)

努力;勉力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俛僶

mǐn

Các từ liên quan

俛仰
俛伏
俛卬
俛啄
俛容
僶俛
僶俛从事
俛
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,免
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép