ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
俛僶
Bảng phân tích âm vị 俛
Fǔ
Cố gắng, nỗ lực; vận dụng hết sức để làm việc (từ Hán cổ, ít dùng)
努力;勉力。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fǔ
俛
mǐn
僶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép