Bản dịch của từ 俛卬 trong tiếng Việt

俛卬

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

俛卬 (Cụm từ)

miǎn áng
01

Tham chiếu cụm 俛仰 (cúi đầu và ngẩng đầu) — biểu thị động tác cúi và ngẩng; thường thấy trong thành ngữ hoặc văn ngôn, mang sắc thái miêu tả tư thế đầu

见“俛仰”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俛卬

áng

Các từ liên quan

俛仰
俛伏
俛僶
俛啄
俛容
卬卬
卬头阔步
卬州
卬曲
卬望
俛
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,免
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép