ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
俛啄
Bảng phân tích âm vị 俛
Fǔ
Cúi đầu mổ/啄 lấy thức ăn (chim cúi xuống để mổ mồi). Hán-Việt: 俛 (phủ) = cúi; 啄 (trác) = mổ, mổ lấy.
低头啄食。
fǔ
俛
zhuó
啄
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép