Bản dịch của từ 俛容 trong tiếng Việt

俛容

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

俛容 (Tính từ)

miǎn róng
01

Cúi đầu, tỏ vẻ cung kính và nhún mình; thái độ khiêm nhường, ngoan ngoãn (Hán Việt: = phụ, cúi xuống).

犹俯首。恭顺貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俛容

róng

Các từ liên quan

俛仰
俛伏
俛僶
俛卬
俛啄
容与
容乞
容人
容仪
容众
俛
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,免
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép