Bản dịch của từ 俛容 trong tiếng Việt
俛容
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | f | u | thanh hỏi |
俛容 (Tính từ)
【miǎn róng】
01
Cúi đầu, tỏ vẻ cung kính và nhún mình; thái độ khiêm nhường, ngoan ngoãn (Hán Việt: 俛 = phụ, cúi xuống).
犹俯首。恭顺貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俛容
fǔ
俛
róng
容
Các từ liên quan
俛仰
俛伏
俛僶
俛卬
俛啄
容与
容乞
容人
容仪
容众
