Bản dịch của từ 俛拾仰取 trong tiếng Việt

俛拾仰取

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

俛拾仰取 (Thành ngữ)

fú shí yǎng qǔ
01

Cúi xuống nhặt, ngẩng lên lấy (hình dung cực kỳ cần cù, tiết kiệm); chỉ người lao động cần mẫn, tằn tiện.

俛,同“俯”。指低头则必拾地上之物,仰首则必取树上之物。形容极其勤劳节俭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俛拾仰取

shí

yǎng

Các từ liên quan

俛仰
俛伏
俛僶
俛卬
俛啄
拾人唾余
拾人唾涕
拾人涕唾
拾人牙慧
仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
俛
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,免
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép