Bản dịch của từ 俛拾地芥 trong tiếng Việt
俛拾地芥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | f | u | thanh hỏi |
俛拾地芥 (Tính từ)
【fǔ shí dì jiè】
01
比喻極容易得到:易如反掌、唾手可得(Hán-Việt liên hệ:俛(mũi cúi)拾(nhặt)地芥(cỏ nhỏ)→ 随手可得)
比喻极易获得。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俛拾地芥
fǔ
俛
shí
拾
dì
地
jiè
芥
Các từ liên quan
俛仰
俛伏
俛僶
俛卬
俛啄
拾人唾余
拾人唾涕
拾人涕唾
拾人牙慧
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
芥子
芥子气
芥子须弥
芥拾
芥拾青紫
