Bản dịch của từ 俛拾地芥 trong tiếng Việt

俛拾地芥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

俛拾地芥 (Tính từ)

fǔ shí dì jiè
01

比喻極容易得到易如反掌唾手可得(Hán-Việt liên hệ:(mũi cúi)(nhặt)地芥(cỏ nhỏ)→ 随手可得

比喻极易获得。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俛拾地芥

shí

jiè

Các từ liên quan

俛仰
俛伏
俛僶
俛卬
俛啄
拾人唾余
拾人唾涕
拾人涕唾
拾人牙慧
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
芥子
芥子气
芥子须弥
芥拾
芥拾青紫
俛
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,免
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép