Bản dịch của từ 俛然 trong tiếng Việt
俛然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | f | u | thanh hỏi |
俛然 (Tính từ)
【miǎn rán】
01
Nhìn xuống, tiếp cận một vật với cơ thể hoặc mắt hướng xuống dưới; cũng có nghĩa là tiếp cận hoặc tiếp cận (tiếng Trung cổ)
1.切近貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Suy sụp, tiều tụy; vẻ mặt ủ rũ, tinh thần suy nhược (Hán Việt: mữu/謐? — note: 俛然 = cúi đầu, uể oải ở nghĩa cổ, nhưng trong nghĩa “衰颓貌” là vẻ suy yếu)
2.衰颓貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俛然
fǔ
俛
rán
然
Các từ liên quan
俛仰
俛伏
俛僶
俛卬
俛啄
然不
然且
然乃
然信
然则
