Bản dịch của từ 俛眄 trong tiếng Việt
俛眄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | f | u | thanh hỏi |
俛眄 (Động từ)
【mián miǎn】
01
Nhìn nghiêng xuống bằng ánh mắt khinh bỉ, coi thường (ː hành động liếc mắt xuống với vẻ không tôn trọng).
斜着眼向下看。表示鄙夷﹑不屑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俛眄
fǔ
俛
miǎn
眄
Các từ liên quan
俛仰
俛伏
俛僶
俛卬
俛啄
眄伺
眄望
眄眄
眄眩
眄睐
