Bản dịch của từ 俛眉 trong tiếng Việt
俛眉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | f | u | thanh hỏi |
俛眉 (Động từ)
【miǎn méi】
01
Cúi mặt/nhíu mày (cúi đầu, hạ mắt thể hiện khiêm nhường, cung kính hoặc buồn rầu)
1.低眉。表示谦卑﹑恭顺﹑沉痛等情状。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cúi đầu khuất phục; khúm núm chịu thua (hành động hạ thấp đầu để thể hiện nhượng bộ, phục tùng)
2.谓向……低头屈服。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俛眉
fǔ
俛
méi
眉
Các từ liên quan
俛仰
俛伏
俛僶
俛卬
俛啄
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
