ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
俛默
Bảng phân tích âm vị 俛
Fǔ
Cúi đầu im lặng; ngồi/đứng cúi mặt không nói
低头不语。
fǔ
俛
mò
默
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép