Bản dịch của từ 俜 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pīng

ㄆㄧㄥpingthanh ngang

(Tính từ)

pīng
01

Thui thủi; trơ trọi

伶俜 (língpīng) :孤独的样子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

俜
Bính âm:
【pīng】【ㄆㄧㄥ】【BINH】
Các biến thể:
𠏬, 甹
Hình thái radical:
⿰,亻,甹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一丨一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép