ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
俜伶
Bảng phân tích âm vị 俜
Pīng
Cô độc, lẻ loi; đơn độc (tình trạng buồn cô đơn). Hán-Việt: lăng/linh liên quan '伶俜' cổ nghĩa cô đơn.
犹伶俜。孤独貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pīng
俜
líng
伶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép