Bản dịch của từ 俜停 trong tiếng Việt
俜停
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pīng | ㄆㄧㄥ | p | ing | thanh ngang |
俜停 (Danh từ)
【pīng tíng】
01
Tư thế, dáng vẻ đẹp đẽ; vẻ đi đứng, thái độ trang nhã
1.姿态美好貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỉ phụ nữ dung mạo xinh đẹp (cách nói cổ, mang nghĩa mỹ nữ)
2.借指姿容美好的女子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俜停
pīng
俜
tíng
停
Các từ liên quan
俜伶
停业
停丧
停云
停云落月
停交贮苦
