Bản dịch của từ 保加利亚 trong tiếng Việt

保加利亚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇbaothanh hỏi

保加利亚 (Danh từ)

bǎo jiā lì yà
01

见「保加利亚共和国」条。

Ví dụ
02

Quốc gia Đông Nam Âu trên bán đảo Balkan (Bungari)

国名。位于东南欧、巴尔干半岛东部。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 保加利亚

bǎo

jiā

保
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
呆, 𠈃, 𠊻, 𠌀, 𠤏, 𡥀, 𤓽, 𤔍, 堡, 緥, 𠍂, 𠦀, 𣎼, 𤞥
Hình thái radical:
⿰,亻,呆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép