Bản dịch của từ 保守主义 trong tiếng Việt

保守主义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇbaothanh hỏi

保守主义 (Danh từ)

bǎo shǒu zhǔ yì
01

Chủ nghĩa bảo thủ, tư tưởng không muốn thay đổi hay cải cách

守旧、不想改进的思想和行为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 保守主义

bǎo

shǒu

zhǔ

Các từ liên quan

保丁
守一
守业
守丞
守丧
守中
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
保
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
呆, 𠈃, 𠊻, 𠌀, 𠤏, 𡥀, 𤓽, 𤔍, 堡, 緥, 𠍂, 𠦀, 𣎼, 𤞥
Hình thái radical:
⿰,亻,呆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép