Bản dịch của từ 保护人 trong tiếng Việt

保护人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇbaothanh hỏi

保护人 (Danh từ)

bǎo hù rén
01

Người giám hộ, người bảo vệ.

监护人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 保护人

bǎo

rén

Các từ liên quan

保丁
护世
护世四天王
护丧
护书
护书匣
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
保
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
呆, 𠈃, 𠊻, 𠌀, 𠤏, 𡥀, 𤓽, 𤔍, 堡, 緥, 𠍂, 𠦀, 𣎼, 𤞥
Hình thái radical:
⿰,亻,呆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép