Bản dịch của từ 保护关税 trong tiếng Việt

保护关税

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇbaothanh hỏi

保护关税 (Danh từ)

bǎo hù guān shuì
01

Thuế bảo vệ nhằm phát triển nông nghiệp và công nghiệp trong nước.

为了保护本国工农业的发展,对进出口商品征收重税或实行减税、免税的政策。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 保护关税

bǎo

guān

shuì

Các từ liên quan

保丁
护世
护世四天王
护丧
护书
护书匣
关上
关东
税丧
税产
税亩
税人
税人场
保
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
呆, 𠈃, 𠊻, 𠌀, 𠤏, 𡥀, 𤓽, 𤔍, 堡, 緥, 𠍂, 𠦀, 𣎼, 𤞥
Hình thái radical:
⿰,亻,呆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép