Bản dịch của từ 保留剧目 trong tiếng Việt
保留剧目
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎo | ㄅㄠˇ | b | ao | thanh hỏi |
保留剧目 (Danh từ)
【bǎo liú jù mù】
01
Vở kịch được giữ lại để biểu diễn thường xuyên, thường là của một đoàn kịch hoặc diễn viên chính đã thành công.
指某个剧团或主要演员演出获得成功的并保留下来以备经常演出的戏剧。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 保留剧目
bǎo
保
liú
留
jù
剧
mù
目
Các từ liên quan
保丁
留一手
留下
留中
留中不下
留中不出
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
- Bính âm:
- 【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
- Các biến thể:
- 呆, 𠈃, 𠊻, 𠌀, 𠤏, 𡥀, 𤓽, 𤔍, 堡, 緥, 𠍂, 𠦀, 𣎼, 𤞥
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,呆
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
饱
靌
宝
寶
藵
媬
呆
飹
䭋
𠍙
鴇
駂
𠊐
𠏣
𠈻
𠊢
𠊙
偢
𠑅
侫
㒙
作
儺
𠋃
祑
挢
峥
蚤
牴
䒻
㡁
䊶
疩
垰
恗
秭
保证
保持
保护
保障
保存
保险
保守
环保
保留
保养
