Bản dịch của từ 保证人 trong tiếng Việt

保证人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇbaothanh hỏi

保证人 (Danh từ)

bǎo zhèng rén
01

Người bảo lãnh, người đảm bảo cho bị cáo không bỏ trốn.

②担保被告人不逃避审讯并随传随到的第三人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người đảm bảo hành vi của người khác tuân theo yêu cầu.

①保证别人的行为符合要求的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Người bảo lãnh, người đảm bảo nghĩa vụ

③法律上指担保债务人履行债务的第三人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 保证人

bǎo

zhèng

rén

Các từ liên quan

保丁
证业
证书
证人
证仙
证件
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
保
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
呆, 𠈃, 𠊻, 𠌀, 𠤏, 𡥀, 𤓽, 𤔍, 堡, 緥, 𠍂, 𠦀, 𣎼, 𤞥
Hình thái radical:
⿰,亻,呆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép