Bản dịch của từ 保证金 trong tiếng Việt

保证金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇbaothanh hỏi

保证金 (Danh từ)

bǎo zhèng jīn
01

Tiền đặt cọc để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ nào đó.

①为了保证履行某种义务而缴纳的一定数量的钱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiền đặt cọc để đảm bảo không trốn tránh phiên tòa

②旧时被告人为了保证不逃避审讯而向法院或警察机关缴纳的一定数量的钱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 保证金

bǎo

zhèng

jīn

Các từ liên quan

保丁
证业
证书
证人
证仙
证件
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
保
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
呆, 𠈃, 𠊻, 𠌀, 𠤏, 𡥀, 𤓽, 𤔍, 堡, 緥, 𠍂, 𠦀, 𣎼, 𤞥
Hình thái radical:
⿰,亻,呆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép