Bản dịch của từ 保险 trong tiếng Việt

保险

Danh từTính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇbaothanh hỏi

保险 (Danh từ)

báo xiǎn
01

Khóa an toàn

锁、枪支等上面起安全保护作用的装置

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bảo hiểm

根据保险法进行的一种保障投保人受损失后能得到赔偿的商业保险行为。分财产保险和人身保险

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

保险 (Tính từ)

báo xiǎn
01

Đáng tin; an toàn

很安全的;可以放心的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

保险 (Động từ)

báo xiǎn
01

Đảm bảo; chắc chắn

保证能做到,不会出问题

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 保险

bǎo

xiǎn

Các từ liên quan

保丁
险不
险丑
险世
险临临
险丽
保
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
呆, 𠈃, 𠊻, 𠌀, 𠤏, 𡥀, 𤓽, 𤔍, 堡, 緥, 𠍂, 𠦀, 𣎼, 𤞥
Hình thái radical:
⿰,亻,呆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép