Bản dịch của từ 保险基金 trong tiếng Việt
保险基金
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎo | ㄅㄠˇ | b | ao | thanh hỏi |
保险基金 (Danh từ)
【bǎo xiǎn jī jīn】
01
Quỹ bảo hiểm (tiền để bù đắp tổn thất do thiên tai hoặc tai nạn gây ra)
为补偿因自然灾害和意外事故所造成的经济损失而筹集的专用资金。主要通过保险公司向参加保险的单位和个人收取保险费的形式加以筹集。也可以通过国家财政预算提留或各经济单位自行提存。各种渠道筹集的保险基金有各自的用途。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 保险基金
bǎo
保
xiǎn
险
jī
基
jīn
金
Các từ liên quan
保丁
险不
险丑
险世
险临临
险丽
基业
基于
基价
基体
基兆
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
- Bính âm:
- 【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
- Các biến thể:
- 呆, 𠈃, 𠊻, 𠌀, 𠤏, 𡥀, 𤓽, 𤔍, 堡, 緥, 𠍂, 𠦀, 𣎼, 𤞥
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,呆
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
饱
靌
宝
寶
藵
媬
呆
飹
䭋
𠍙
鴇
駂
𠊐
𠏣
𠈻
𠊢
𠊙
偢
𠑅
侫
㒙
作
儺
𠋃
祑
挢
峥
蚤
牴
䒻
㡁
䊶
疩
垰
恗
秭
保证
保持
保护
保障
保存
保险
保守
环保
保留
保养
