Bản dịch của từ 保险套 trong tiếng Việt

保险套

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇbaothanh hỏi

保险套 (Danh từ)

bǎo xiǎn tào
01

Bao cao su; túi mỏng dùng khi quan hệ tình dục để tránh có thai và phòng bệnh lây truyền tình dục (Hán-Việt: bảo hiểm đạo → 记忆联想:'bảo vệ' + 'che phủ').

性行为时所使用的一种物品。可用于避孕或预防性病的感染。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 保险套

bǎo

xiǎn

tào

保
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
呆, 𠈃, 𠊻, 𠌀, 𠤏, 𡥀, 𤓽, 𤔍, 堡, 緥, 𠍂, 𠦀, 𣎼, 𤞥
Hình thái radical:
⿰,亻,呆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép