Bản dịch của từ 保险法 trong tiếng Việt

保险法

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇbaothanh hỏi

保险法 (Cụm từ)

báo xián fǎ
01

Luật bảo hiểm; bảo hiểm pháp

保险法是关于保险合同、保险公司和投保人之间权利和义务的法律规范。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 保险法

bǎo

xiǎn

Các từ liên quan

保丁
险不
险丑
险世
险临临
险丽
法不徇情
保
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
呆, 𠈃, 𠊻, 𠌀, 𠤏, 𡥀, 𤓽, 𤔍, 堡, 緥, 𠍂, 𠦀, 𣎼, 𤞥
Hình thái radical:
⿰,亻,呆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép