Bản dịch của từ 保险锁 trong tiếng Việt

保险锁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇbaothanh hỏi

保险锁 (Danh từ)

báo xián suǒ
01

Khoá an toàn

为防偷盗而特装的锁

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 保险锁

bǎo

xiǎn

suǒ

Các từ liên quan

保丁
险不
险丑
险世
险临临
险丽
锁上
锁事
锁伏板
锁凤囚鸾
锁匙
保
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
呆, 𠈃, 𠊻, 𠌀, 𠤏, 𡥀, 𤓽, 𤔍, 堡, 緥, 𠍂, 𠦀, 𣎼, 𤞥
Hình thái radical:
⿰,亻,呆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép