Bản dịch của từ 保龄球设备和器械 trong tiếng Việt

保龄球设备和器械

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇbaothanh hỏi

保龄球设备和器械 (Danh từ)

bǎo líng qiú shè bèi hé qì xiè
01

Máy móc và thiết bị chơi ném bóng gỗ máy móc và thiết bị chơi bow-ling

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 保龄球设备和器械

bǎo

líng

qiú

shè

bèi

xiè

保
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
呆, 𠈃, 𠊻, 𠌀, 𠤏, 𡥀, 𤓽, 𤔍, 堡, 緥, 𠍂, 𠦀, 𣎼, 𤞥
Hình thái radical:
⿰,亻,呆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép