Bản dịch của từ 俞儿舞 trong tiếng Việt

俞儿舞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

俞儿舞 (Danh từ)

yú ér wǔ
01

Một điệu múa cổ (một loại vũ điệu thời Hán, gọi là múa Ba‑Vu), xuất xứ từ vùng Ba, người Tống () ở阆中; là múa dũng mãnh, dùng trong yến hội và nghi lễ quân sự thời cổ.

古代杂舞名,即巴渝舞。其舞创自汉初。阆中賨人,其俗喜舞,汉高祖乐其猛锐,数观其舞,后使乐人习之。阆中有渝水,賨人所居,故名巴渝舞。《宋书.乐志二》有《魏俞儿舞歌》四篇,魏初建时所用,王粲造。参见“巴渝舞”。参阅《晋书.乐志上》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俞儿舞

ér

Các từ liên quan

俞俞
俞儿
俞儿骑
俞允
俞咈
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
俞
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,亼,刖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép