Bản dịch của từ 俞扁 trong tiếng Việt

俞扁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

俞扁 (Danh từ)

yú biǎn
01

Danh xưng chỉ hai danh y cổ: 俞跗扁鹊; dùng để chỉ bác sĩ, danh y (Hán-Việt: 俞扁 chỉ 'danh y')

俞跗﹑扁鹊两位古代名医的并称。借指医生﹑名医。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俞扁

biǎn

Các từ liên quan

俞俞
俞儿
俞儿舞
俞儿骑
俞允
扁仓
扁刷
俞
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,亼,刖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép