Bản dịch của từ 俞然 trong tiếng Việt

俞然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

俞然 (Tính từ)

yú rán
01

An nhiên, yên ổn; trạng thái bình tĩnh, an định (Hán-Việt: 俞然 ≈ “du nhiên”/“an nhiên”).

安然,安定的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俞然

rán

Các từ liên quan

俞俞
俞儿
俞儿舞
俞儿骑
俞允
然不
然且
然乃
然信
然则
俞
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,亼,刖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép