Bản dịch của từ 俞音 trong tiếng Việt
俞音
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
俞音 (Thán từ)
【yú yīn】
01
Một lời xưng gọi tôn kính dùng khi đối phương đã chấp thuận/đồng ý (từ cổ, kiểu kính ngữ để ghi nhận lời đồng ý)
2.用为称对方允诺的敬词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sắc lệnh và sắc lệnh của hoàng gia (sắc lệnh và tài liệu trong đó các hoàng đế cổ đại bày tỏ sự đồng ý hoặc cho phép)
1.帝王表示允可的诏令。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俞音
yú
俞
yīn
音
Các từ liên quan
俞俞
俞儿
俞儿舞
俞儿骑
俞允
音义
音乐
音乐之声
音书
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 兪
- Hình thái radical:
- ⿱,亼,刖
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ一一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㬂
䱾
㫹
㪌
羭
䁩
㪀
騟
踰
湡
䞕
懙
閾
爩
飫
馭
蓹
燏
豫
㥔
慾
捥
棫
毓
兪
霔
數
隃
沭
荗
鏣
䢤
怸
㽰
濖
庶
𠉽
佘
𠆳
𠎛
𠍘
仓
傘
𠆭
人
𠐙
舒
全
结
狨
兹
䖠
枾
恾
品
迻
𠀻
䂚
𠀼
标
俞允
俞穴
俞正声
俞天白
俞文豹
