Bản dịch của từ 俞骑 trong tiếng Việt

俞骑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

俞骑 (Danh từ)

yú qí
01

Xem “俞儿骑” — một từ cổ, chỉ cách ngồi/kiệu (hình thức cưỡi hoặc ngồi), thường gặp trong văn văn cổ; ít dùng hiện nay

见“俞儿骑”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俞骑

Các từ liên quan

俞俞
俞儿
俞儿舞
俞儿骑
俞允
骑上扬州鹤
骑上老虎
骑两头马
骑乘
骑云
俞
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,亼,刖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép