Bản dịch của từ 俠 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

xiá
01

Xem chữ “” (hiệp) – người anh hùng nghĩa hiệp, như hiệp sĩ giang hồ

见“侠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

俠
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
侠, 夾
Hình thái radical:
⿰,亻,夾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép