Bản dịch của từ 信人调,丢了瓢 trong tiếng Việt
信人调,丢了瓢
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìn | ㄒㄧㄣˋ | x | in | thanh huyền |
信人调,丢了瓢 (Thành ngữ)
【xìn rén diào , diū le piáo】
01
Nó là ẩn dụ cho việc tin tưởng vào những lời khiêu khích hoặc gợi ý của người khác, và kết quả là bạn thua lỗ và bị lừa dối. Dịch: Sai lầm hoặc thiệt hại do tin tưởng người khác (như tin tưởng người khác và đánh mất một tin sốt dẻo).
比喻相信别人的调唆,使自己遭受损失。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 信人调,丢了瓢
xìn
信
rén
人
diào
调
,
丢
diū
了
le
瓢
Các từ liên quan
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
调三惑四
调三斡四
调三窝四
丢丁
丢三忘四
丢三拉四
丢三落四
丢下耙儿弄扫帚
了不得
瓢儿菜
瓢冠
瓢勺
瓢囊
瓢堂
- Bính âm:
- 【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÍN】
- Các biến thể:
- 㐰, 䚱, 孞, 訫, 𡥪, 𬢭
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,言
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伩
囟
孞
脪
馸
䎣
䪿
䛨
㭡
訫
䜗
芯
莘
㑗
糁
鯓
眒
参
冞
兟
參
駪
妽
鲹
𠑩
儫
𠏂
僭
僥
𠑉
俺
𠍑
俧
𠍅
𠎿
𠎑
狟
轱
胗
宨
砚
陘
㣞
圀
钛
荡
峖
峞
信息
相信
信心
短信
信任
自信
微信
寄信
信誉
信封
