Bản dịch của từ 信及豚鱼 trong tiếng Việt

信及豚鱼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋxinthanh huyền

信及豚鱼 (Tính từ)

xìn jí tún yú
01

Uy tín cao; tín nhiệm rất tốt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 信及豚鱼

xìn

tún

Các từ liên quan

信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
及丁
及不得一脚指
及事
及亲
及今
豚佩
豚儿
豚子
豚尾
豚拍
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
信
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÍN】
Các biến thể:
㐰, 䚱, 孞, 訫, 𡥪, 𬢭
Hình thái radical:
⿰,亻,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép