Bản dịch của từ 信口胡说 trong tiếng Việt
信口胡说
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìn | ㄒㄧㄣˋ | x | in | thanh huyền |
信口胡说 (Động từ)
【xìn kǒu hú shuō】
01
Nói bừa, tuỳ miệng nói lung tung; nói vô trách nhiệm, không có căn cứ
随口乱说。指毫无根据,不负责任地瞎说。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 信口胡说
xìn
信
kǒu
口
hú
胡
shuō
说
Các từ liên quan
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
说一不二
说一是一,说二是二
说七说八
说三分
说三道四
- Bính âm:
- 【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÍN】
- Các biến thể:
- 㐰, 䚱, 孞, 訫, 𡥪, 𬢭
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,言
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伩
囟
孞
脪
馸
䎣
䪿
䛨
㭡
訫
䜗
芯
莘
㑗
糁
鯓
眒
参
冞
兟
參
駪
妽
鲹
𠑩
儫
𠏂
僭
僥
𠑉
俺
𠍑
俧
𠍅
𠎿
𠎑
狟
轱
胗
宨
砚
陘
㣞
圀
钛
荡
峖
峞
信息
相信
信心
短信
信任
自信
微信
寄信
信誉
信封
