Bản dịch của từ 信号发生器 trong tiếng Việt
信号发生器
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìn | ㄒㄧㄣˋ | x | in | thanh huyền |
信号发生器 (Danh từ)
【xìn hào fā shēng qì】
01
Thiết bị phát tín hiệu ổn định, dùng để tạo ra sóng sin
频率稳定、谐波失真低,且频率和电平均能连续可调的正弦波振荡器。分音频和射频两类信号发生器。输出为正弦电压,输出阻抗低,可加接各类负载。有时也备有功率挡输出。在研制和测量电子电路和设备时用作信号源。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 信号发生器
xìn
信
hào
号
fā
发
shēng
生
qì
器
Các từ liên quan
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
号丧
号令
号令如山
号件
号位
发丧
生一
生三
生上起下
生不逢场
器世间
器业
器乐
器二不匮
- Bính âm:
- 【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÍN】
- Các biến thể:
- 㐰, 䚱, 孞, 訫, 𡥪, 𬢭
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,言
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伩
囟
孞
脪
馸
䎣
䪿
䛨
㭡
訫
䜗
芯
莘
㑗
糁
鯓
眒
参
冞
兟
參
駪
妽
鲹
𠑩
儫
𠏂
僭
僥
𠑉
俺
𠍑
俧
𠍅
𠎿
𠎑
狟
轱
胗
宨
砚
陘
㣞
圀
钛
荡
峖
峞
信息
相信
信心
短信
信任
自信
微信
寄信
信誉
信封
