Bản dịch của từ 信向 trong tiếng Việt
信向
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìn | ㄒㄧㄣˋ | x | in | thanh huyền |
信向 (Động từ)
【xìn xiàng】
01
Tên địa danh cổ/biệt danh (các ghi chép cổ có viết “信乡/信向/信响”), thường xuất hiện trong văn hiến; ít dùng trong hiện đại
1.亦作“信乡”。亦作“信向”。亦作“信响”。
Ví dụ
02
Tin cậy; tin tưởng (đặt lòng tin vào ai/điều gì)
2.信赖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tin tưởng, hướng về (tín nhiệm, quy hướng lòng tin đến ai/điều gì)
3.谓信任归向。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 信向
xìn
信
xiàng
向
Các từ liên quan
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
向上
向上一路
向上兼容
向下
向中
- Bính âm:
- 【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÍN】
- Các biến thể:
- 㐰, 䚱, 孞, 訫, 𡥪, 𬢭
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,言
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伩
囟
孞
脪
馸
䎣
䪿
䛨
㭡
訫
䜗
芯
莘
㑗
糁
鯓
眒
参
冞
兟
參
駪
妽
鲹
𠑩
儫
𠏂
僭
僥
𠑉
俺
𠍑
俧
𠍅
𠎿
𠎑
狟
轱
胗
宨
砚
陘
㣞
圀
钛
荡
峖
峞
信息
相信
信心
短信
信任
自信
微信
寄信
信誉
信封
