Bản dịch của từ 信圭 trong tiếng Việt
信圭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìn | ㄒㄧㄣˋ | x | in | thanh huyền |
信圭 (Danh từ)
【xìn guī】
01
Một loại biểu tượng bằng ngọc trong chế độ Chu xưa (六瑞之一), dùng để phân định hàng thứ công hầu; 信圭 thường do侯爵 cầm giữ (信 = 通「身」, tức vật đại diện cho thân phận).
相传周制以玉作六瑞,表示爵位等次。信圭为六瑞之一,侯爵所执。信,通“身”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 信圭
xìn
信
guī
圭
Các từ liên quan
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
圭亚那
圭勺
圭头
- Bính âm:
- 【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÍN】
- Các biến thể:
- 㐰, 䚱, 孞, 訫, 𡥪, 𬢭
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,言
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伩
囟
孞
脪
馸
䎣
䪿
䛨
㭡
訫
䜗
芯
莘
㑗
糁
鯓
眒
参
冞
兟
參
駪
妽
鲹
𠑩
儫
𠏂
僭
僥
𠑉
俺
𠍑
俧
𠍅
𠎿
𠎑
狟
轱
胗
宨
砚
陘
㣞
圀
钛
荡
峖
峞
信息
相信
信心
短信
信任
自信
微信
寄信
信誉
信封
