Bản dịch của từ 信定 trong tiếng Việt

信定

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋxinthanh huyền

信定 (Danh từ)

xìn dìng
01

Lễ vật làm tin khi订婚 (ngày xưa): vật do bên trai tặng cho bên gái làm bằng chứng đính ước

旧时订婚时,男方送给女方作为凭证的聘礼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 信定

xìn

dìng

Các từ liên quan

信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
信
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÍN】
Các biến thể:
㐰, 䚱, 孞, 訫, 𡥪, 𬢭
Hình thái radical:
⿰,亻,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép