Bản dịch của từ 信崇 trong tiếng Việt

信崇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋxinthanh huyền

信崇 (Danh từ)

xìn chóng
01

Sự tín ngưỡng, lòng tôn sùng (tin tưởng và崇奉 một đối tượng tôn thờ)

信仰崇奉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 信崇

xìn

chóng

Các từ liên quan

信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
崇丘
信
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÍN】
Các biến thể:
㐰, 䚱, 孞, 訫, 𡥪, 𬢭
Hình thái radical:
⿰,亻,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép