Bản dịch của từ 信息库 trong tiếng Việt

信息库

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋxinthanh huyền

信息库 (Danh từ)

xìn xī kù
01

Kho thông tin, nơi lưu trữ dữ liệu cần thiết.

又称“情报库”。信息的集合。如在计算机储存器中建立的大量数据库和资料库,包括科学技术、医疗、经济、新闻报道、情报等必要的数据和信息,以备使用者查用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 信息库

xìn

Các từ liên quan

信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
库丁
库书
库仑
库仑定律
库仑电扭秤实验
信
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÍN】
Các biến thể:
㐰, 䚱, 孞, 訫, 𡥪, 𬢭
Hình thái radical:
⿰,亻,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép