Bản dịch của từ 信息高速公路 trong tiếng Việt
信息高速公路
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìn | ㄒㄧㄣˋ | x | in | thanh huyền |
信息高速公路 (Danh từ)
【xìn xī gāo sù gōng lù】
01
Mạng lưới thông tin có khả năng truyền tải nhanh chóng các loại dữ liệu như văn bản, hình ảnh và âm thanh.
指能够高速运行的通信网络,可以迅速地传送文字、图像、声音等信息。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 信息高速公路
xìn
信
xī
息
gāo
高
sù
速
gōng
公
lù
路
Các từ liên quan
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
高下
高下其手
速严
速件
速伤
速便
速写
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
路上
路上说话,草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
- Bính âm:
- 【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÍN】
- Các biến thể:
- 㐰, 䚱, 孞, 訫, 𡥪, 𬢭
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,言
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伩
囟
孞
脪
馸
䎣
䪿
䛨
㭡
訫
䜗
芯
莘
㑗
糁
鯓
眒
参
冞
兟
參
駪
妽
鲹
𠑩
儫
𠏂
僭
僥
𠑉
俺
𠍑
俧
𠍅
𠎿
𠎑
狟
轱
胗
宨
砚
陘
㣞
圀
钛
荡
峖
峞
信息
相信
信心
短信
信任
自信
微信
寄信
信誉
信封
