Bản dịch của từ 信托投资公司 trong tiếng Việt
信托投资公司
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìn | ㄒㄧㄣˋ | x | in | thanh huyền |
信托投资公司 (Danh từ)
【xìn tuō tóu zī gōng sī】
01
Công ty tín thác và đầu tư — tổ chức tài chính nhận ủy thác, quản lý tài sản, huy động vốn và thực hiện các hoạt động đầu tư (tương tự: công ty quản lý quỹ/tín thác).
经营各种信托及投资业务的金融机构。其业务包括:接受信托基金或存款,吸收社会资金,代理或办理各种投资业务,承办有价证券的发行业务,经营房地产业务,代管财产、遗产,以及提供经济咨询等。也有单纯以信托公司或投资公司命名的,但性质相同,经营范围不受名称的限制。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 信托投资公司
xìn
信
tuō
托
tóu
投
zī
资
gōng
公
sī
司
Các từ liên quan
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
托世
托业
托丽
托之空言
托乘
投下
投义
投之豺虎
投书
投井
资世
资业
资东
资予
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
司业
司中
司书
司事
司人
- Bính âm:
- 【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÍN】
- Các biến thể:
- 㐰, 䚱, 孞, 訫, 𡥪, 𬢭
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,言
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伩
囟
孞
脪
馸
䎣
䪿
䛨
㭡
訫
䜗
芯
莘
㑗
糁
鯓
眒
参
冞
兟
參
駪
妽
鲹
𠑩
儫
𠏂
僭
僥
𠑉
俺
𠍑
俧
𠍅
𠎿
𠎑
狟
轱
胗
宨
砚
陘
㣞
圀
钛
荡
峖
峞
信息
相信
信心
短信
信任
自信
微信
寄信
信誉
信封
